Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tory
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu chuyện
danh từ
tory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tory
Dạng gốc
(base form)
tor
ies
Số nhiều
(plural)
tory
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
故事
gù shi
Câu chuyện, truyện
话
huà
Chuyện, câu chuyện
Tiếng Anh
tory
Tory
Tory
Thành viên Đảng Bảo thủ
AI
1
Câu chuyện
1
Câu chuyện
1
Câu chuyện