Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torniquete
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toɾniˈkete/
Nghĩa chính
1
Cửa quay
danh từ
turnstile
2
Dây garô (băng)
danh từ
tourniquet (bandage)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torniquete
Dạng gốc
(base form)
torniquete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tourniquet
Garô
turnstile
Cổng xoay, cổng quay, cửa xoay, cửa quay
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cửa quay
molinete
Khác
garrote
AI
1
Cửa quay
2
Dây garô (băng)
1
Cửa quay
2
Dây garô (băng)
1
Cửa quay
2
Dây garô (băng)