Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tornero
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toɾˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Công nhân làm theo ca, người làm theo ca
danh từ
shift worker
2
Thợ tiện
danh từ
turner (person who turns and shapes objects on a lathe)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tornero
Dạng gốc
(base form)
tornero
s
Số nhiều
(plural)
torner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
torner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turner
Người quay
Turner
Họ người
AI
1
Công nhân làm theo ca
2
Thợ tiện
1
Công nhân làm theo ca
2
Thợ tiện
1
Công nhân làm theo ca
2
Thợ tiện