torneo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/toɾˈneo/nguồn
Nghĩa chính
- Giải đấu, cuộc đấudanh từtournament; tourney
- Cuộc thi, giải thi đấudanh từcompetition; contest
- Tiện, gọt trònđộng từfirst-person singular present indicative of tornear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torneoDạng gốc (base form)
- torneosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganar un torneo | Thắng giải đấu | |
| organizar un torneo | Tổ chức giải đấu | |
| participar en un torneo | Tham gia giải đấu | |
| torneo de ajedrez | Giải cờ vua | |
| torneo de tenis | Giải quần vợt | |
| torneo de golf | Giải đấu gôn | |
| participar en un torneo de polo | Tham gia giải polo |
Xuất hiện ở từ khác
- leagueTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Alí là kỳ thủ trẻ nhất giải đấu.
- .Anh ấy đã giành giải nhất tại giải đấu cờ vua.
- .Chúc mừng chiến thắng của bạn ở giải đấu.