Dịch

torcida

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈsida/

Nghĩa chính

  1. Bấc đènqua tiếng Anhdanh từwick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torcidaDạng gốc (base form)
  2. torcidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc torcida

AI