torcida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈsida/
Nghĩa chính
- Bấc đènqua tiếng Anhdanh từwick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torcidaDạng gốc (base form)
- torcidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa