Dịch

matula

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtula/

Nghĩa chính

  1. Bấc nến, đèn, v.v ...danh từwick (of a candle, lamp, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matulaDạng gốc (base form)
  2. matulasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI