matula
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtula/
Nghĩa chính
- Bấc nến, đèn, v.v ...danh từwick (of a candle, lamp, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matulaDạng gốc (base form)
- matulasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh