Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toral
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chủ yếu
tính từ
main
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toral
Dạng gốc
(base form)
toral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主要
zhǔ yào
Chính, chủ yếu
正
zhèng
Chính, mặt chính
基本
jī běn
Chính, chủ yếu
Tiếng Anh
main
Chính, quan trọng nhất
Main
Sông Main
AI
1
Chủ yếu
1
Chủ yếu
1
Chủ yếu