Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ậm ừ
danh từ
hum
2
Tiếng kèn
danh từ
twang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonillo
Dạng gốc
(base form)
tonillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hum
Ngậm miệng ngân nga
twang
Tiếng búng, tiếng kêu đanh
AI
1
Ậm ừ
2
Tiếng kèn
1
Ậm ừ
2
Tiếng kèn
1
Ậm ừ
2
Tiếng kèn