tongonear
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lắc lư (hông, trong khi nhảy hoặc đi bộ)động từto swing (the hips, while dancing or walking)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tongonearDanh động từ tongoneandoPhân từ tongoneado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tongoneo |
| tú | tongoneas |
| él/ella/Ud. | tongonea |
| nosotros | tongoneamos |
| vosotros | tongoneáis |
| ellos/Uds. | tongonean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh