Dịch

tongo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtonɡo/

Nghĩa chính

  1. Gian lận; trò hềdanh từfraud; farce
  2. Sĩ quan cảnh sát; cảnh sátdanh từpolice officer; cop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tongoDạng gốc (base form)
  2. tongosSố nhiều (plural)
  3. tongasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tongaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , . , […]

AI