Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomate frito
Nghĩa chính
1
Sốt cà chua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tomato sauce
Sốt cà chua
red
Tương cà, sốt cà chua
AI
1
Sốt cà chua
1
Sốt cà chua
1
Sốt cà chua