Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tolo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈtolo/
Nghĩa chính
1
Câm
tính từ
dumb
2
Ngu ngốc
danh từ
dimwit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tolo
Dạng gốc
(base form)
tol
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tolo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tol
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dumb
Câm
dimwit
Người ngu đần, người tối dạ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tolo
tolo
que
Thằn lằn húng quế
danh từ
tolo
muco
tayra
chưa dịch
danh từ
tolo
ndro
Vết sưng (đặc biệt là vết sưng trên đầu)
danh từ
tolo
loche
Một nhạc cụ truyền thống từ miền bắc Mexico, tương tự như một cây đàn bass đôi
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Câm
2
Ngu ngốc
1
Câm
2
Ngu ngốc
1
Câm
2
Ngu ngốc