Dịch

tolomuco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toloˈmuko/

Nghĩa chính

  1. Loài động vật ăn tạp Nam Mỹ, Eira Barbara, liên minh với Grison, có cái đuôi dài dàyqua tiếng Anhdanh từtayra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolomucoDạng gốc (base form)
  2. tolomucosSố nhiều (plural)

AI