Dịch

tolimense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tolimatính từof, from or relating to Tolima
  2. Người dân ở Tolimadanh từnative or inhabitant of Tolima

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolimenseDạng gốc (base form)
  2. tolimensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI