Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tofi
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtofi/
Nghĩa chính
1
Kẹo bơ cứng
danh từ
toffee
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tofi
tofi
o
Bình hoặc thùng chứa truyền thống được sử dụng ở Fuerteventura để thu thập sữa cabra Majorera
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toffee
Kẹo bơ cứng
Toffee
Người hâm mộ hoặc thành viên của Everton F.C
AI
1
Kẹo bơ cứng
1
Kẹo bơ cứng
1
Kẹo bơ cứng