todo lo que
Nghĩa chính
- Tất cả những gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| todo lo que pudo | Hết mức có thể | |
| todo lo que puedan | Tất cả những gì họ có thể | |
| todo lo que necesita | Tất cả những gì cần | |
| no es oro todo lo que relucecụm từ | cụm từ | Tất cả những gì lấp lánh không phải là vàng |
| me cago en todo lo que se meneacụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cuantođồng nghĩaPhổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.