Dịch

tocoeño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tokoˈeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tocoa, Colóntính từof, from or relating to Tocoa, Colón
  2. Người dân ở Tocoa: Colón (thường là nam)danh từnative or inhabitant of Tocoa, Colón (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocoeñoDạng gốc (base form)
  2. tocoeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tocoeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tocoeñaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI