tocoeño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tokoˈeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tocoa, Colóntính từof, from or relating to Tocoa, Colón
- Người dân ở Tocoa: Colón (thường là nam)danh từnative or inhabitant of Tocoa, Colón (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh