Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tocar el violín
Nghĩa chính
1
Chơi vĩ cầm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fiddling
Kéo đàn fiddle, chơi vĩ cầm
violin
Chơi vĩ cầm
Xuất hiện ở từ khác
拉
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Chơi vĩ cầm
1
Chơi vĩ cầm
1
Chơi vĩ cầm