Dịch

tocable

tính từ (adjective)
/toˈkable/

Nghĩa chính

  1. Có thể chạm vào (có thể chạm vào được)tính từtouchable (capable of being touched)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocableDạng gốc (base form)
  2. tocablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI