tocable
tính từ (adjective)
/toˈkable/
Nghĩa chính
- Có thể chạm vào (có thể chạm vào được)tính từtouchable (capable of being touched)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocableDạng gốc (base form)
- tocablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa