intocable
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/intoˈkable/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thể chạm tớitính từuntouchable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intocableDạng gốc (base form)
- intocablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Không thể chạm tới
- untouchable
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh