Dịch

tobillo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈbiʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắt cá chândanh từankle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tobilloDạng gốc (base form)
  2. tobillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hasta el tobilloChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cô ấy nhúng mắt cá chân vào nước nóng.
  • , .Hôm nay tôi khập khiễng vì đã trẹo mắt cá chân.
  • .Kẻ nô lệ mang xiềng xích trên mắt cá chân.

AI