Dịch

to'

tính từ (adjective)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
/ˈto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rất, lớntính từvery, mega
  2. Dạng rút gọn của todotừ hạn địnhcontraction of todo
  3. Dạng rút gọn của todostừ hạn địnhcontraction of todos

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Dạng rút gọn của todo
  1. contraction of todo

Ví dụ

  • ' .

AI