to'
tính từ (adjective)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
/ˈto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rất, lớntính từvery, mega
- Dạng rút gọn của todotừ hạn địnhcontraction of todo
- Dạng rút gọn của todostừ hạn địnhcontraction of todos
1 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 1
Dạng rút gọn của todo
- contraction of todo
Ví dụ
- ' .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh