tirotear
động từ (verb)
/tiɾoteˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bắnđộng từto shoot
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tirotearDanh động từ tiroteandoPhân từ tiroteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tiroteo |
| tú | tiroteas |
| él/ella/Ud. | tirotea |
| nosotros | tiroteamos |
| vosotros | tiroteáis |
| ellos/Uds. | tirotean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh