Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tipa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtipa/
Nghĩa chính
1
Một loài cây Nam Mỹ Tipuana tipu
danh từ
a South American tree of species Tipuana tipu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tipa
Dạng gốc
(base form)
tipa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tipa
tipa
r
Gõ
động từ
tipa
zo
Một cơ thể rất hấp dẫn
danh từ
C2
tipa
rraco
Gã ngốc, gã ngớ ngẩn
danh từ
AI
1
Một loài cây Nam Mỹ Tipuana tipu
1
Một loài cây Nam Mỹ Tipuana tipu
1
Một loài cây Nam Mỹ Tipuana tipu