tipazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tiˈpaθo/
Nghĩa chính
- Một cơ thể rất hấp dẫndanh từa very attractive body
- Một người hấp dẫn về thể chấtdanh từa physically attractive person
- Một người tốt và tử tếdanh từa good and kind person
- Một người khéo léo, khéo léodanh từa dexterous, deft, skillful person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipazoDạng gốc (base form)
- tipazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Heidi .