Dịch

tipazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tiˈpaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cơ thể rất hấp dẫndanh từa very attractive body
  2. Một người hấp dẫn về thể chấtdanh từa physically attractive person
  3. Một người tốt và tử tếdanh từa good and kind person
  4. Một người khéo léo, khéo léodanh từa dexterous, deft, skillful person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipazoDạng gốc (base form)
  2. tipazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Heidi .

AI