tinerfeño
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tineɾˈfeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tenerifetính từof, from or relating to Tenerife
- Người dân ở Tenerifedanh từnative or inhabitant of Tenerife (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinerfeñoDạng gốc (base form)
- tinerfeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tinerfeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tinerfeñaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh