Dịch

tinerfeño

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tineɾˈfeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tenerifetính từof, from or relating to Tenerife
  2. Người dân ở Tenerifedanh từnative or inhabitant of Tenerife (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinerfeñoDạng gốc (base form)
  2. tinerfeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tinerfeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tinerfeñaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI