Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiempo pasado
Nghĩa chính
1
Thì quá khứ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
past
Thì quá khứ
past tense
Thời quá khứ, thì quá khứ
Ví dụ
El
verbo
se
conjuga
en
tiempo
pasado
.
Động từ được chia ở thì quá khứ.
Xuất hiện ở từ khác
tiempo
kết hợp
thì quá khứ
AI
1
Thì quá khứ
1
Thì quá khứ
1
Thì quá khứ