Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiempo ocio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtjempo ˈosjo/
Nghĩa chính
1
Thời gian rảnh rỗi
danh từ
free time, spare time
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tiempo libre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空
kōng
Thời gian rảnh, lúc rảnh
Tiếng Anh
free time
Thời gian rảnh rỗi
AI
1
Thời gian rảnh rỗi
1
Thời gian rảnh rỗi
1
Thời gian rảnh rỗi