textualmente
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chính xác, theo nghĩa đentrạng từexactly, precisely, literally
- Bằng văn bảntrạng từtextually
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citado textualmente | Trích dẫn nguyên văn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citado textualmente | Trích dẫn nguyên văn |