testificar
B2động từ (verb)
/testifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm chứng, chứng thựcđộng từto testify
- Cho lời khai, cung cấp chứng cứđộng từto give evidence
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể testificarDanh động từ testificandoPhân từ testificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | testifico |
| tú | testificas |
| él/ella/Ud. | testifica |
| nosotros | testificamos |
| vosotros | testificáis |
| ellos/Uds. | testifican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cô ấy đã làm chứng chống lại anh ta.
- .Nhân chứng duy nhất của chúng tôi từ chối làm chứng.
- .Tôi không ở trong tình trạng có thể làm chứng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung