Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
territorialidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teritoɾjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Lãnh thổ
danh từ
territoriality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
领域
lǐng yù
Lĩnh vực, phạm vi, lãnh thổ
领土
lǐng tǔ
Lãnh thổ
土地
tǔ dì
Lãnh thổ
Tiếng Anh
territoriality
Thực tế hoặc tình trạng pháp lý của một lãnh thổ
AI
1
Lãnh thổ
1
Lãnh thổ
1
Lãnh thổ