Dịch

territorial

B2tính từ (adjective)
/teritoˈɾjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc lãnh thổ, giữ lãnh thổtính từterritorial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. territorialDạng gốc (base form)
  2. territorialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

aguas territorialesLãnh hải
integridad territorialToàn vẹn lãnh thổ
mar territorialVùng lãnh hải
audiencia territorialdanh từTòa án cấp cao nhất ở cấp tỉnh
disputa territorialTranh chấp lãnh thổ
jurisdicción territorialThẩm quyền lãnh thổ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mèo có thể là những sinh vật có tính bảo vệ lãnh thổ rất cao.
  • .Sư tử là loài động vật có tính bảo vệ lãnh thổ.
  • , .Trung Quốc làm rõ rằng họ tôn trọng nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Ukraina.

AI