territorial
B2tính từ (adjective)
/teritoˈɾjal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc lãnh thổ, giữ lãnh thổtính từterritorial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- territorialDạng gốc (base form)
- territorialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguas territoriales | Lãnh hải | |
| integridad territorial | Toàn vẹn lãnh thổ | |
| mar territorial | Vùng lãnh hải | |
| audiencia territorialdanh từ | danh từ | Tòa án cấp cao nhất ở cấp tỉnh |
| disputa territorial | Tranh chấp lãnh thổ | |
| jurisdicción territorial | Thẩm quyền lãnh thổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc territorialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Mèo có thể là những sinh vật có tính bảo vệ lãnh thổ rất cao.
- .Sư tử là loài động vật có tính bảo vệ lãnh thổ.
- , .Trung Quốc làm rõ rằng họ tôn trọng nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Ukraina.