Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terrazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˈraso/
Nghĩa chính
1
Vùng đất được miêu tả trong một phong cảnh
danh từ
land portrayed in a landscape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terrazo
Dạng gốc
(base form)
terrazo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
terraza
tierra
AI
1
Vùng đất được miêu tả trong một phong cảnh
1
Vùng đất được miêu tả trong một phong cảnh
1
Vùng đất được miêu tả trong một phong cảnh