Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ternasco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teɾˈnasko/
Nghĩa chính
1
Thịt cừu (thịt)
danh từ
lamb (meat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ternasco
Dạng gốc
(base form)
ternasco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lamb
Con cừu
Lamb
Một họ từ tiếng Anh Trung đại
AI
1
Thịt cừu (thịt)
1
Thịt cừu (thịt)
1
Thịt cừu (thịt)