Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tercelete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc
danh từ
tierceron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tercelete
Dạng gốc
(base form)
tercelete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
级
jí
Khối, lớp, cấp bậc
待遇
dài yù
Cấp bậc
等级
děng jí
Cấp bậc, thứ bậc, đẳng cấp
Tiếng Anh
tierceron
Loại xương sườn theo kiểu vòm Gothic, mọc ra từ điểm giao nhau của hai xương sườn khác
AI
1
Cấp bậc
1
Cấp bậc
1
Cấp bậc