Dịch

tierceron

danh từ (noun)
/ˈtɪə(ɹ)səɹɒn/

Nghĩa chính

  1. Loại xương sườn theo kiểu vòm Gothic, mọc ra từ điểm giao nhau của hai xương sườn khácdanh từA type of rib in Gothic vaulting, springing from the intersection of two other ribs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tierceronDạng gốc (base form)
  2. tierceronsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptierceron

Ngôn ngữ khác

AI