teoría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/teoˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- lý thuyết, thuyếtdanh từB1A theory is a set of ideas or principles that explain something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teoríaDạng gốc (base form)
- teoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teoría de juegos | Lý thuyết trò chơi | |
| teoría de grupos | Lý thuyết nhóm | |
| teoría del valor | Lý thuyết về giá trị | |
| teoría de números | Lý thuyết số | |
| teoría de categorías | Lý thuyết phạm trù | |
| teoría de la información | Lý thuyết thông tin | |
| teoría del internet vivo | Lý thuyết internet sống | |
| teoría del valor-trabajo | Lý thuyết giá trị lao động |
Họ từ (word family)
cùng gốc teoríaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc sự sống.
- .Giáo sư đã nói về các lý thuyết toán học.
- .Thực hành quan trọng hơn lý thuyết.