Dịch

tener puesto

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có trên; mặcđộng từto have on; to wear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tener puestoNguyên thể (infinitive)
  2. tenido puestoPhân từ II (past participle)
  3. tengo puestoSố ít (singular)
  4. tuve puestoSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

tener puesto algoĐang mặc sẵn cái gì
tener puestosĐang mặc trên người

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI