Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener la culpa
Nghĩa chính
1
Có lỗi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guilty
Có lỗi, phạm lỗi
imperfect
Có lỗi
at fault
Có lỗi
Xuất hiện ở từ khác
culpa
kết hợp
là người chịu lỗi
AI
1
Có lỗi
1
Có lỗi
1
Có lỗi