Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener fiebre
Nghĩa chính
1
Bị sốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feverish
Bị sốt, nóng sốt
febrile
Sốt, bị sốt
run a temperature
Bị sốt
AI
1
Bị sốt
1
Bị sốt
1
Bị sốt