Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tendente
C2
tính từ
(adjective)
/tenˈdente/
Nghĩa chính
1
Chăm sóc (đến)
tính từ
tending (to)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tendente
Dạng gốc
(base form)
tendente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tending
Trông nom, chăm sóc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tendencia
tender
AI
1
Chăm sóc (đến)
1
Chăm sóc (đến)
1
Chăm sóc (đến)