temperatura
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/tempeɾaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiệt độdanh từtemperature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temperaturaDạng gốc (base form)
- temperaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta temperatura | Nhiệt độ cao | |
| baja temperatura | Nhiệt độ thấp | |
| bajar la temperatura | Hạ nhiệt độ | |
| subir la temperatura | Tăng nhiệt độ | |
| temperatura ambiente | Nhiệt độ phòng | |
| tomar la temperatura | Đo nhiệt độ | |
| temperatura suave | Nhiệt độ ôn hòa | |
| temperatura corporal | Nhiệt độ cơ thể |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chủ nhật tới nhiệt độ sẽ giảm.
- .Nhiệt độ cao hơn nhiều so với hôm qua.
- .Nhiệt độ hiện tại là âm mười độ.
Xuất hiện ở từ khác
- calordễ nhầm, đồng nghĩaDanh từ chỉ mức nhiệt độ có thể cao hoặc thấp; không mặc định là nóng.