tembloroso
B2tính từ (adjective)
/tembloˈɾoso/
Nghĩa chính
- Chập chờn, leo lét, lung linhtính từflickering
- Run rẩy, run, lảo đảotính từshaking, unsteady
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temblorosoDạng gốc (base form)
- temblorosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- temblorososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- temblorosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- — , — —. .— Tôi xin lỗi, tôi đã quá chủ quan — Esther thừa nhận với chiếc cằm run rẩy —. Tôi thậm chí không nghĩ chuyện như vậy có thể xảy ra.
- .Anh ấy cất lời với giọng run rẩy.
- .Giọng cô ấy nghe run run.