telegrama
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teleˈɡɾama/nguồn
Nghĩa chính
- Điện tíndanh từtelegram
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telegramaDạng gốc (base form)
- telegramasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviar un telegrama | Gửi điện tín | |
| recibir un telegrama | Nhận điện tín | |
| telegrama de aviso | Điện báo thông báo | |
| telegrama de condolencias | Điện chia buồn | |
| telegrama urgente | Điện khẩn | |
| telegrama de confirmación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã gửi telegram cho tôi?
- .Anh ấy đã gửi trả lời ngay cho telegram của tôi.
- ¿ ?Bạn nhận telegram khi nào?
Xuất hiện ở từ khác
- 电Tiếng Trungtương đương