teja
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtexa/nguồn
Nghĩa chính
- Mái ngóidanh từroof tile
- Một loại mìdanh từa type of noodle
- Một loại sôcôla từ Perudanh từa type of chocolate from Peru
- Đồng xu 100 Colondanh từa 100-colón coin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejado a dos aguas | Mái hai dốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh