Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tejanos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˈxanos/
Nghĩa chính
1
Quần jean xanh
danh từ
blue jeans
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vaqueros
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blue jeans
Quần jean xanh
AI
1
Quần jean xanh
1
Quần jean xanh
1
Quần jean xanh