tecnología
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
- công nghệdanh từA2The scientific knowledge and methods used to make products, provide services, or solve problems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecnologíaDạng gốc (base form)
- tecnologíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta tecnología | Công nghệ cao | |
| tecnología naval | Công nghệ hàng hải | |
| tecnología moderna | Công nghệ hiện đại | |
| tecnología espacial | Công nghệ vũ trụ | |
| tecnología de fusión | Công nghệ nhiệt hạch | |
| tecnología emergente | Công nghệ mới nổi | |
| tecnología multimedia | Công nghệ đa phương tiện | |
| dominar la tecnología | Làm chủ công nghệ |
Họ từ (word family)
cùng gốc tecnologíaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Công nghệ của chiếc bình gốm botijo đơn giản nhưng hiệu quả.
- .Công nghệ đã ban cho chúng ta sức mạnh to lớn.
- .Công nghệ tiến bộ với nhịp độ đều đặn.