teatral
B2tính từ (adjective)
/teaˈtɾal/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) sân khấu, kịch tínhtính từtheatrical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teatralDạng gốc (base form)
- teatralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escena teatral | Cảnh sân khấu | |
| estilo teatral | Phong cách sân khấu | |
| gesto teatral | Cử chỉ kịch | |
| pieza teatral | Vở kịch | |
| representación teatral | Buổi diễn kịch | |
| puesta en escena teatral | Dàn dựng kịch | |
| actuación teatral | Chưa có nghĩa | |
| expresión teatral | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc teatralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Gedania .Gedania là thành phố duy nhất ở châu Âu nơi bạn có thể xem một vở kịch trên bãi biển với tiếng sóng biển làm nền.
- .Hành vi của anh ấy mang tính kịch tính.