Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teatralmente
trạng từ
(adverb)
/teaˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kịch tính
trạng từ
theatrically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
theatrically
Theo cách sân khấu hoặc kịch tính
AI
1
Một cách kịch tính
1
Một cách kịch tính
1
Một cách kịch tính