teacher
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈtit͡ʃeɾ/
Nghĩa chính
- Một giáo viên, phổ biến nhất là một giáo viên ESLdanh từa teacher, most commonly an ESL teacher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teacherDạng gốc (base form)
- teachersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh