Dịch

teacher

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈtit͡ʃeɾ/

Nghĩa chính

  1. Một giáo viên, phổ biến nhất là một giáo viên ESLdanh từa teacher, most commonly an ESL teacher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teacherDạng gốc (base form)
  2. teachersSố nhiều (plural)

AI